Vì sao doanh nghiệp Nhật nên chọn Việt Nam — 5 lý do thuyết phục so với thị trường khác

Vì sao doanh nghiệp Nhật nên chọn Việt Nam ― 5 lý do thuyết phục

Trong bối cảnh kinh tế châu Á biến động mạnh, Việt Nam ngày càng thu hút sự chú ý như một điểm đến đầu tư quan trọng đối với doanh nghiệp Nhật Bản. So với Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia hay Ấn Độ, Việt Nam sở hữu những lợi thế riêng, vừa có sức hấp dẫn như một cứ điểm sản xuất, vừa là một thị trường tiêu dùng đang tăng trưởng. Dưới đây là 5 lý do chi tiết giải thích vì sao doanh nghiệp Nhật nên chọn Việt Nam.

👥 1. Dân số trẻ và sức mua đang mở rộng

Dân số Việt Nam đã vượt 100 triệu người, thuộc nhóm quốc gia đông dân trên thế giới. Điều đáng chú ý là độ tuổi trung vị khoảng 30, một lực lượng trẻ với ý chí mua sắm mạnh đang dẫn dắt thị trường. Ngược lại, Nhật Bản có độ tuổi trung vị trên 48 và đang tiến sâu vào xã hội già hóa.

Bên cạnh đó, tầng lớp trung lưu tại Việt Nam tăng nhanh. Theo ước tính của Ngân hàng Thế giới, đến năm 2030 một nửa dân số có thể thuộc tầng lớp trung lưu. Nhóm này có thu nhập ổn định, chú trọng chất lượng và thương hiệu. Sản phẩm Nhật gắn với hình ảnh “an toàn – tin cậy”, vì vậy nhu cầu dự kiến sẽ tiếp tục tăng.

Thái Lan đang già hóa nhanh; Trung Quốc đối mặt suy giảm dân số và chi phí sinh hoạt gia tăng. Trong bối cảnh đó, dân số học của Việt Nam là động lực hình thành một thị trường tiêu dùng bền vững trong nhiều thập kỷ tới.

💰 2. Chi phí nhân công cạnh tranh và lực lượng lao động dồi dào

Một thế mạnh lớn của Việt Nam là chi phí nhân công vẫn ở mức thấp. Mức lương trung bình rẻ hơn Trung Quốc và Malaysia; so với Campuchia hay Myanmar, Việt Nam có lợi thế về kỹ năng và trình độ giáo dục.

Đối với doanh nghiệp Nhật, điều này cho phép kiểm soát chi phí sản xuất mà vẫn duy trì chất lượng. Việt Nam đã gặt hái nhiều thành quả trong lắp ráp điện tử, dệt may – thời trang, và cả BPO, phát triển phần mềm.

Người lao động Việt Nam cần cù, tiếp thu kỹ thuật nhanh, linh hoạt với văn hóa kinh doanh quốc tế. Ấn Độ mạnh về CNTT nhưng hạ tầng sản xuất còn là bài toán; Việt Nam tạo khác biệt nhờ “chi phí thấp + nền tảng sản xuất + ổn định xã hội” cùng lúc.

📜 3. Chính sách thương mại cởi mở và ưu đãi thuế quan

Việt Nam nổi tiếng là quốc gia tích cực ký kết FTA. Nhờ CPTPP, EVFTA, RCEP…, hàng hóa xuất khẩu từ/qua Việt Nam dễ hưởng ưu đãi thuế, gia tăng sức cạnh tranh.

Ví dụ, EVFTA hạ thuế nhập khẩu nhiều sản phẩm EU; tương tự, CPTPP đem lại ưu đãi cho sản phẩm Nhật. Thêm vào đó, Chính phủ Việt Nam áp dụng ưu đãi thuế TNDNưu đãi đất khu công nghiệp cho doanh nghiệp FDI.

Những “đòn bẩy thể chế” này được đánh giá có tính minh bạch và khả năng dự báo cao hơn so với một số nước như Indonesia hay Philippines. Với doanh nghiệp hướng đến đầu tư trung – dài hạn, một môi trường chính sách ổn định là điểm cộng cực kỳ quan trọng.

🌏 4. Vị trí chiến lược tại Đông Nam Á

Việt Nam nằm ở trung tâm khu vực, sở hữu đường bờ biển hơn 3.200 km, gần các tuyến hàng hải quốc tế. Nhờ lợi thế địa lý, Việt Nam đóng vai trò hub kết nối ASEAN – Trung Quốc – Ấn Độ.

Trong chiến lược “China Plus One”, nhiều tập đoàn đa quốc gia chọn Việt Nam làm cứ điểm sản xuất và logistics để đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Với doanh nghiệp Nhật, đây là vị trí lý tưởng để giảm phụ thuộc đơn thị trường.

Hạ tầng cảng – sân bay cũng đang nâng cấp nhanh: Cái Mép – Thị Vải đã đón tàu cỡ lớn; Sân bay quốc tế Long Thành dự kiến khai trương năm 2026. So với Thái Lan hay Philippines, Việt Nam có biên độ mở rộng và dư địa nâng cấp rất lớn cho vai trò trung tâm logistics tương lai.

📈 5. Tăng trưởng kinh tế cao và môi trường chính trị ổn định

Trong hàng chục năm, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng GDP khoảng 6%, nổi bật trong khu vực châu Á. Bất chấp đại dịch và suy giảm toàn cầu, nền kinh tế cho thấy khả năng phục hồi mạnh.

Một lợi thế khác là ổn định chính trị. Xã hội ít biến động, tạo môi trường đầu tư an toàn cho vốn FDI. Ấn Độ tăng trưởng ấn tượng nhưng hệ thống pháp lý phức tạprủi ro xã hội vẫn là thách thức.

Chính phủ Việt Nam ưu tiên “kinh tế số”, “kinh tế xanh”, “phát triển bền vững” — đều là thế mạnh của Nhật. Do vậy, cơ hội hợp tác về tiết kiệm năng lượng, tự động hóa, năng lượng tái tạo ngày càng rộng mở.


Tóm lại

Việt Nam không chỉ là một “thị trường mới nổi”, mà là điểm đến đầu tư kết hợp dân số học thuận lợi, chi phí cạnh tranh, ưu đãi thể chế, vị trí địa lý vàng, cùng nền kinh tế – chính trị ổn định. So với các nước ASEAN khác hay Trung Quốc, Việt Nam dung hòa lợi ích ngắn hạn (chi phí) và tiềm năng dài hạn (tăng trưởng) một cách nổi bật.

Tuy nhiên, chìa khóa thành công vẫn là “hiểu thị trường”“chọn đúng đối tác”. Khi nắm rõ sở thích người tiêu dùng, bối cảnh văn hóa và kênh phân phối, đồng thời hợp tác với đối tác địa phương đáng tin cậy, doanh nghiệp Nhật có thể đạt kết quả bền vững tại Việt Nam.

Case Study: Doanh nghiệp thực phẩm Nhật thành công tại Việt Nam – Bài học chiến lược xuất khẩu

Case study: Doanh nghiệp thực phẩm Nhật Bản chinh phục thị trường Việt Nam

Để thành công tại thị trường Việt Nam, các công ty thực phẩm Nhật Bản cần nhiều yếu tố: thương hiệu, chất lượng, chiến lược bản địa hóa, và đặc biệt là lựa chọn đúng đối tác. Dưới đây là một số trường hợp điển hình, minh chứng cho cách mà doanh nghiệp Nhật đã tìm được khách hàng tại Việt Nam.


1. Kobe Bussan × Rivet Co., Ltd.: Mô hình “Siêu thị Nhật Bản” tại Việt Nam

Một thành công nổi bật là Kobe Bussan (神戸物産) – đơn vị vận hành chuỗi Gyomu Super (業務スーパー). Từ năm 2019, Kobe Bussan đã hợp tác với công ty Rivet (Việt Nam) để triển khai hệ thống siêu thị chuyên bán thực phẩm Nhật tại nhiều thành phố.

  • Diễn biến và mở rộng
    Hiện tại, hệ thống đã có hơn 15 cửa hàng, cung cấp khoảng 1.400 sản phẩm Nhật, từ gia vị, bánh kẹo đến thực phẩm đông lạnh【JETRO】.

  • Yếu tố thành công

    1. Danh mục sản phẩm đa dạng & chất lượng Nhật Bản – tạo dựng niềm tin nơi khách hàng.

    2. Hợp tác với đối tác bản địa – sử dụng mạng lưới logistics và hiểu biết thị trường để mở rộng nhanh chóng.

    3. Giá hợp lý – “Siêu thị Nhật” nhưng vẫn có mức giá cạnh tranh, giúp người tiêu dùng Việt dễ tiếp cận.

Kobe Bussan không chỉ bán hàng Nhật, mà còn biến thực phẩm Nhật thành sản phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt.


2. Koikeya: Nhà máy snack Nhật tại Việt Nam

Koikeya (湖池屋) – thương hiệu snack nổi tiếng – đã xây dựng nhà máy sản xuất tại Việt Nam để phục vụ thị trường nội địa【Kirin Engineering】.

  • Quy mô dự án
    Nhà máy có diện tích hơn 3.300 m², với dây chuyền sản xuất snack theo tiêu chuẩn Nhật.

  • Bí quyết thành công

    • Giữ vững chất lượng Nhật Bản: từ thiết kế, nguyên liệu đến kiểm soát an toàn.

    • Kết hợp với nhà thầu Việt Nam: tận dụng chi phí nhân công & nguyên liệu hợp lý, đồng thời đảm bảo tiêu chuẩn Nhật thông qua giám sát kỹ lưỡng.

    • Vượt qua rào cản văn hóa: linh hoạt trong quản lý, điều chỉnh phương pháp làm việc để phù hợp với nhân sự địa phương.

Nhà máy snack Koikeya là minh chứng cho mô hình “sản xuất tại chỗ – phân phối nhanh – giá cạnh tranh”.


3. Nippon Ham (NH Foods) và Shinshu Ham: Thực phẩm chế biến theo chuẩn Nhật

Trong lĩnh vực thực phẩm chế biến, Nippon Ham (日本ハム)Shinshu Ham (信州ハム) là hai cái tên quen thuộc tại Việt Nam【Logi Square】.

  • Nippon Ham Vietnam
    Thành lập công ty con từ 2011, xây dựng nhà máy tại Long An và Hưng Yên. Sản phẩm chính: xúc xích, thịt nguội, thực phẩm đông lạnh (karaage, tonkatsu…). Nippon Ham nhấn mạnh yếu tố “an toàn, chất lượng, hương vị Nhật”, tạo sự khác biệt rõ rệt.

  • Shinshu Ham
    Hợp tác với đối tác Nhật – Việt, sản xuất xúc xích và thịt chế biến cung ứng cho các siêu thị Nhật, siêu thị ngoại và hệ thống bán lẻ hiện đại.

  • Điểm chung thành công

    1. Thương hiệu Nhật = An toàn & chất lượng

    2. Bản địa hóa sản phẩm – điều chỉnh khẩu vị, bao bì, kích thước phù hợp người tiêu dùng Việt.

    3. Đa dạng kênh phân phối – từ Aeon, Lotte Mart đến Vinmart.


Bài học rút ra cho doanh nghiệp Nhật Bản

Từ các case study trên, có thể rút ra 5 điểm quan trọng:

Chủ đề Điểm mạnh thành công Thách thức đi kèm
Thương hiệu & chất lượng Tận dụng uy tín “Made in Japan” Chi phí duy trì chất lượng cao
Bản địa hóa Sản phẩm, bao bì, khẩu vị phù hợp Nếu giữ nguyên “chuẩn Nhật” có thể khó bán
Đối tác & kênh phân phối Liên kết doanh nghiệp địa phương Quản lý chuỗi cung ứng phức tạp
Chi phí & sản xuất Xây dựng nhà máy tại Việt Nam Cần vốn lớn, quản lý rủi ro văn hóa
Nhân lực & quan hệ Đào tạo nhân sự, tạo gắn kết Tỷ lệ nghỉ việc, khác biệt phong cách làm việc

Kết luận

Các công ty thực phẩm Nhật Bản tại Việt Nam thành công nhờ:

  • Uy tín thương hiệu Nhật Bản (chất lượng, an toàn, đáng tin cậy).

  • Chiến lược bản địa hóa (phù hợp khẩu vị, giá cả, kênh bán).

  • Liên kết đối tác địa phương (logistics, phân phối, nhân lực).

Đối với các doanh nghiệp Nhật đang cân nhắc thâm nhập, Việt Nam không chỉ là một thị trường tiêu thụ tiềm năng mà còn là cơ sở sản xuất và phân phối chiến lược cho ASEAN.